Nhạc Quốc tế

Tôi đến từ thảo nguyên (我从草原来)

1. 我立马千山外 听风唱着天籁 wǒ [Am] lì mǎ qiān shān [G] wài tīng fēng [F] chàng [G] zhuó tiān [Am] lài 岁月已经更改 心胸依然自在 [Am] suì yuè yǐ jīng gēng [G] gǎi xīn xiōng [F] yī [G] rán zì [C] zài 我放歌万里外 明月与我同在 wǒ [Am] fàng gē wàn lǐ [C] wài míng yuè [Dm] yǔ [G] wǒ …

Tôi đến từ thảo nguyên (我从草原来) Xem đầy đủ »

Scroll to Top
Scroll to Top